kết quả xổ số miền trung

   
Thứ 5
26/01
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Bình Định
Quảng Trị
Quảng Bình
Mã tỉnh
BDH
QT
QB
Giải tám
92
57
87
Giải bảy
285
986
655
Giải sáu
7284
0333
1036
9769
7681
3414
7632
1055
4499
Giải năm
2800
8618
5545
Giải tư
88289
46641
27808
08054
26782
84138
40773
81966
13264
75424
81289
92777
40630
61855
76045
48967
20087
53080
87603
48524
81188
Giải ba
12229
27113
25782
72049
76951
54375
Giải nhì
44133
87037
17121
Giải nhất
92648
14572
15409
Giải ĐB
097317
791751
395830
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 26/01/2023
Bình Định
Chục Số Đơn Vị
0 0 0,8
4 1 3,7
9,8 2 9
3,7,1,3 3 3,6,8,3
8,5 4 1,8
8 5 4
3 6 -
1 7 3
0,3,4 8 5,4,9,2
8,2 9 2
Quảng Trị
Chục Số Đơn Vị
3 0 -
8,5 1 4,8
8,7 2 4
- 3 0,7
1,6,2 4 9
5 5 7,5,1
8,6 6 9,6,4
5,7,3 7 7,2
1 8 6,1,9,2
6,8,4 9 -
Quảng Bình
Chục Số Đơn Vị
8,3 0 3,9
5,2 1 -
3 2 4,1
0 3 2,0
2 4 5,5
5,5,4,4,7 5 5,5,1
- 6 7
8,6,8 7 5
8 8 7,7,0,8
9,0 9 9
Thứ 4
25/01
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Đà Nẵng
Khánh Hòa
Mã tỉnh
DNG
KH
Giải tám
28
08
Giải bảy
563
077
Giải sáu
3305
0793
0740
4612
9537
9032
Giải năm
1032
4132
Giải tư
99619
30220
26471
19719
89043
85296
92449
51805
75735
83777
31308
91895
88079
13824
Giải ba
05284
65956
39895
27890
Giải nhì
44688
13907
Giải nhất
62864
93501
Giải ĐB
268790
568906
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 25/01/2023
Đà Nẵng
Chục Số Đơn Vị
4,2,9 0 5
7 1 9,9
3 2 8,0
6,9,4 3 2
8,6 4 0,3,9
0 5 6
9,5 6 3,4
- 7 1
2,8 8 4,8
1,1,4 9 3,6,0
Khánh Hòa
Chục Số Đơn Vị
9 0 8,5,8,7,1,6
0 1 2
1,3,3 2 4
- 3 7,2,2,5
2 4 -
0,3,9,9 5 -
0 6 -
7,3,7,0 7 7,7,9
0,0 8 -
7 9 5,5,0
Thứ 3
24/01
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Đắk Lắk
Quảng Nam
Mã tỉnh
DLK
QNM
Giải tám
74
41
Giải bảy
657
574
Giải sáu
8188
8420
9584
5457
9895
1683
Giải năm
3939
2032
Giải tư
51697
11362
16920
41754
89892
15517
50187
26309
68916
18970
02691
61038
19226
41410
Giải ba
14344
05291
89487
30933
Giải nhì
11820
75336
Giải nhất
37623
51216
Giải ĐB
569127
635363
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 24/01/2023
Đắk Lắk
Chục Số Đơn Vị
2,2,2 0 -
9 1 7
6,9 2 0,0,0,3,7
2 3 9
7,8,5,4 4 4
- 5 7,4
- 6 2
5,9,1,8,2 7 4
8 8 8,4,7
3 9 7,2,1
Quảng Nam
Chục Số Đơn Vị
7,1 0 9
4,9 1 6,0,6
3 2 6
8,3,6 3 2,8,3,6
7 4 1
9 5 7
1,2,3,1 6 3
5,8 7 4,0
3 8 3,7
0 9 5,1
Thứ 2
23/01
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Thừa Thiên Huế
Phú Yên
Mã tỉnh
TTH
PY
Giải tám
19
15
Giải bảy
618
107
Giải sáu
1382
9255
7491
2077
8755
7392
Giải năm
5712
2673
Giải tư
43744
24366
42005
60174
92998
32869
45441
65970
03897
23063
30588
52497
76787
88184
Giải ba
50436
52461
11409
82792
Giải nhì
02501
48382
Giải nhất
55818
31279
Giải ĐB
013817
307019
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 23/01/2023
Thừa Thiên Huế
Chục Số Đơn Vị
- 0 5,1
9,4,6,0 1 9,8,2,8,7
8,1 2 -
- 3 6
4,7 4 4,1
5,0 5 5
6,3 6 6,9,1
1 7 4
1,9,1 8 2
1,6 9 1,8
Phú Yên
Chục Số Đơn Vị
7 0 7,9
- 1 5,9
9,9,8 2 -
7,6 3 -
8 4 -
1,5 5 5
- 6 3
0,7,9,9,8 7 7,3,0,9
8 8 8,7,4,2
0,7,1 9 2,7,7,2
CN
22/01
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Khánh Hòa
Kon Tum
Mã tỉnh
KH
KT
Giải tám
81
98
Giải bảy
302
843
Giải sáu
8571
2060
0407
7953
5689
0788
Giải năm
3839
2927
Giải tư
37030
27075
65063
07556
11018
26108
22094
96552
94376
40953
62494
46216
64079
80080
Giải ba
34668
71278
13489
16211
Giải nhì
56791
37978
Giải nhất
71483
90178
Giải ĐB
344924
990669
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 22/01/2023
Khánh Hòa
Chục Số Đơn Vị
6,3 0 2,7,8
8,7,9 1 8
0 2 4
6,8 3 9,0
9,2 4 -
7 5 6
5 6 0,3,8
0 7 1,5,8
1,0,6,7 8 1,3
3 9 4,1
Kon Tum
Chục Số Đơn Vị
8 0 -
1 1 6,1
5 2 7
4,5,5 3 -
9 4 3
- 5 3,2,3
7,1 6 9
2 7 6,9,8,8
9,8,7,7 8 9,8,0,9
8,7,8,6 9 8,4
Thứ 7
21/01
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Đà Nẵng
Quảng Ngãi
Đắk Nông
Mã tỉnh
DNG
QNI
DNO
Giải tám
10
78
65
Giải bảy
490
504
265
Giải sáu
2479
6712
0494
7886
3990
3227
0675
4165
3390
Giải năm
1210
0165
8380
Giải tư
49926
16046
76645
72533
10902
33622
34297
33783
83271
16852
38026
48883
87275
89158
85086
63475
23954
53026
80457
73330
23547
Giải ba
99258
48994
46753
49698
44117
47904
Giải nhì
34028
46729
81404
Giải nhất
70057
71403
40662
Giải ĐB
016979
264606
441074
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 21/01/2023
Đà Nẵng
Chục Số Đơn Vị
1,9,1 0 2
- 1 0,2,0
1,0,2 2 6,2,8
3 3 3
9,9 4 6,5
4 5 8,7
2,4 6 -
9,5 7 9,9
5,2 8 -
7,7 9 0,4,7,4
Quảng Ngãi
Chục Số Đơn Vị
9 0 4,3,6
7 1 -
5 2 7,6,9
8,8,5,0 3 -
0 4 -
6,7 5 2,8,3
8,2,0 6 5
2 7 8,1,5
7,5,9 8 6,3,3
2 9 0,8
Đắk Nông
Chục Số Đơn Vị
9,8,3 0 4,4
- 1 7
6 2 6
- 3 0
5,0,0,7 4 7
6,6,7,6,7 5 4,7
8,2 6 5,5,5,2
5,4,1 7 5,5,4
- 8 0,6
- 9 0
Thứ 6
20/01
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Gia Lai
Ninh Thuận
Mã tỉnh
GL
NT
Giải tám
60
64
Giải bảy
026
634
Giải sáu
2862
1890
6684
5753
6003
4304
Giải năm
4871
6897
Giải tư
79419
71222
56850
08733
39021
88093
31371
36842
32599
70324
63454
89917
49024
38683
Giải ba
76266
59203
66658
47588
Giải nhì
74567
66455
Giải nhất
81910
91706
Giải ĐB
198646
204032
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 20/01/2023
Gia Lai
Chục Số Đơn Vị
6,9,5,1 0 3
7,2,7 1 9,0
6,2 2 6,2,1
3,9,0 3 3
8 4 6
- 5 0
2,6,4 6 0,2,6,7
6 7 1,1
- 8 4
1 9 0,3
Ninh Thuận
Chục Số Đơn Vị
- 0 3,4,6
- 1 7
4,3 2 4,4
5,0,8 3 4,2
6,3,0,2,5,2 4 2
5 5 3,4,8,5
0 6 4
9,1 7 -
5,8 8 3,8
9 9 7,9
Thứ 5
19/01
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Bình Định
Quảng Trị
Quảng Bình
Mã tỉnh
BDH
QT
QB
Giải tám
17
39
36
Giải bảy
914
370
937
Giải sáu
2863
2648
5929
1436
6233
8449
1602
2613
2970
Giải năm
2526
2424
0006
Giải tư
07785
04737
32583
22739
76151
24146
17303
60921
60700
30582
51402
46225
67635
92231
42840
62489
58135
22822
20285
21934
12999
Giải ba
21794
86617
43520
54656
56272
63490
Giải nhì
74110
26842
77190
Giải nhất
15828
06888
91369
Giải ĐB
346270
349148
564059
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 19/01/2023
Bình Định
Chục Số Đơn Vị
1,7 0 3
5 1 7,4,7,0
- 2 9,6,8
6,8,0 3 7,9
1,9 4 8,6
8 5 1
2,4 6 3
1,3,1 7 0
4,2 8 5,3
2,3 9 4
Quảng Trị
Chục Số Đơn Vị
7,0,2 0 0,2
2,3 1 -
8,0,4 2 4,1,5,0
3 3 9,6,3,5,1
2 4 9,2,8
2,3 5 6
3,5 6 -
- 7 0
8,4 8 2,8
3,4 9 -
Quảng Bình
Chục Số Đơn Vị
7,4,9,9 0 2,6
- 1 3
0,2,7 2 2
1 3 6,7,5,4
3 4 0
3,8 5 9
3,0 6 9
3 7 0,2
- 8 9,5
8,9,6,5 9 9,0,0
in vé dò nhanh
Miền  
Ngày  
in-ve-do-4-bang
in-ve-do-1-bang
THỐNG KÊ THEO NGÀY
Chọn Thứ
Chọn số Tuần
Chon Tỉnh - TP:
Thống kê theo ngày: Tìm các cặp số thường xuyên xuất hiện vào 1 ngày nào đó trong tuần.
Back To Top