| Tên giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Mã tỉnh | TTH | PY |
| Giải tám | 47 | 55 |
| Giải bảy | 575 | 898 |
| Giải sáu | 790160899126 | 943744089350 |
| Giải năm | 7166 | 8102 |
| Giải tư | 00375904947924110916130672784033550 | 25017834483227453969308805795134970 |
| Giải ba | 8610599284 | 4711376367 |
| Giải nhì | 15139 | 56297 |
| Giải nhất | 30024 | 73311 |
| Đặc biệt | 410103 | 498721 |