| Tên giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Mã tỉnh | TTH | PY |
| Giải tám | 94 | 41 |
| Giải bảy | 051 | 013 |
| Giải sáu | 207474655316 | 243700498094 |
| Giải năm | 1201 | 8824 |
| Giải tư | 88045939526802913995611458382930438 | 73619437490447910459402037734182202 |
| Giải ba | 0558247549 | 2979394486 |
| Giải nhì | 32017 | 66216 |
| Giải nhất | 55081 | 27829 |
| Đặc biệt | 559552 | 063739 |