| Tên giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Mã tỉnh | TTH | PY |
| Giải tám | 78 | 59 |
| Giải bảy | 630 | 280 |
| Giải sáu | 836107679651 | 111501337928 |
| Giải năm | 7603 | 1318 |
| Giải tư | 84297849496717380289597297404979725 | 09535516901975919702333176351690010 |
| Giải ba | 1059114179 | 8640420085 |
| Giải nhì | 18730 | 89750 |
| Giải nhất | 01606 | 73929 |
| Đặc biệt | 715470 | 939254 |