| Tên giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Mã tỉnh | TTH | PY |
| Giải tám | 90 | 92 |
| Giải bảy | 816 | 334 |
| Giải sáu | 961310094055 | 857064205510 |
| Giải năm | 9224 | 1436 |
| Giải tư | 31454613927928824175149972847650841 | 99123488558239692841461217024670979 |
| Giải ba | 0357585066 | 4113295816 |
| Giải nhì | 85843 | 27981 |
| Giải nhất | 94413 | 12423 |
| Đặc biệt | 626790 | 291869 |