| Tên giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Mã tỉnh | TTH | PY |
| Giải tám | 76 | 56 |
| Giải bảy | 252 | 267 |
| Giải sáu | 518664947825 | 608526042600 |
| Giải năm | 1656 | 7970 |
| Giải tư | 67416645407389992553277031850534388 | 71924208054304864218058961090773293 |
| Giải ba | 0151568234 | 4020534923 |
| Giải nhì | 98039 | 37481 |
| Giải nhất | 21305 | 26351 |
| Đặc biệt | 201541 | 341041 |