| Tên giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Mã tỉnh | TTH | PY |
| Giải tám | 49 | 72 |
| Giải bảy | 918 | 076 |
| Giải sáu | 211834529697 | 158346737851 |
| Giải năm | 6914 | 3001 |
| Giải tư | 75513978119114857239865204888881377 | 78996029394458206006242510810497801 |
| Giải ba | 7739915416 | 0548413837 |
| Giải nhì | 09767 | 27737 |
| Giải nhất | 71122 | 33593 |
| Đặc biệt | 410154 | 739904 |