| Tên giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Mã tỉnh | TTH | PY |
| Giải tám | 53 | 68 |
| Giải bảy | 346 | 300 |
| Giải sáu | 503399957830 | 141983594938 |
| Giải năm | 7005 | 0893 |
| Giải tư | 06985204495571076987034638728993072 | 98012877345319702196655851775183436 |
| Giải ba | 6265632835 | 7882060202 |
| Giải nhì | 82817 | 98669 |
| Giải nhất | 97191 | 76669 |
| Đặc biệt | 282082 | 243372 |