| Tên giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
| Mã tỉnh | TTH | PY |
| Giải tám | 86 | 42 |
| Giải bảy | 634 | 196 |
| Giải sáu | 793341142186 | 484288422771 |
| Giải năm | 9554 | 8073 |
| Giải tư | 98922965979522817943271561908751791 | 01362416729869582542684978106423313 |
| Giải ba | 7959541866 | 9019390461 |
| Giải nhì | 67358 | 63186 |
| Giải nhất | 89366 | 96151 |
| Đặc biệt | 836508 | 551680 |