kết quả xổ số miền trung

   
Thứ 2
27/04
2026
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Thừa Thiên Huế
Phú Yên
Mã tỉnh
TTH
PY
Giải tám
86
42
Giải bảy
634
196
Giải sáu
7933
4114
2186
4842
8842
2771
Giải năm
9554
8073
Giải tư
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
Giải ba
79595
41866
90193
90461
Giải nhì
67358
63186
Giải nhất
89366
96151
Giải ĐB
836508
551680
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 27/04/2026
Thừa Thiên Huế
Chục Số Đơn Vị
- 0 8
9 1 4
2 2 2,8
3,4 3 4,3
3,1,5 4 3
9 5 4,6,8
8,8,5,6,6 6 6,6
9,8 7 -
2,5,0 8 6,6,7
- 9 7,1,5
Phú Yên
Chục Số Đơn Vị
8 0 -
7,6,5 1 3
4,4,4,6,7,4 2 -
7,1,9 3 -
6 4 2,2,2,2
9 5 1
9,8 6 2,4,1
9 7 1,3,2
- 8 6,0
- 9 6,5,7,3
CN
26/04
2026
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Khánh Hòa
Kon Tum
Mã tỉnh
KH
KT
Giải tám
47
42
Giải bảy
682
023
Giải sáu
2399
6445
6230
6214
8550
9032
Giải năm
1871
9981
Giải tư
68028
86231
96026
45819
67732
16683
99555
75390
64223
57939
54754
02780
22849
46142
Giải ba
15623
36831
87591
01484
Giải nhì
10575
25582
Giải nhất
33562
47568
Giải ĐB
676666
683004
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 26/04/2026
Khánh Hòa
Chục Số Đơn Vị
3 0 -
7,3,3 1 9
8,3,6 2 8,6,3
8,2 3 0,1,2,1
- 4 7,5
4,5,7 5 5
2,6 6 2,6
4 7 1,5
2 8 2,3
9,1 9 9
Kon Tum
Chục Số Đơn Vị
5,9,8 0 4
8,9 1 4
4,3,4,8 2 3,3
2,2 3 2,9
1,5,8,0 4 2,9,2
- 5 0,4
- 6 8
- 7 -
6 8 1,0,4,2
3,4 9 0,1
Thứ 7
25/04
2026
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Đà Nẵng
Quảng Ngãi
Đắk Nông
Mã tỉnh
DNG
QNI
DNO
Giải tám
18
86
17
Giải bảy
338
656
071
Giải sáu
1389
9243
3450
4362
3166
7090
8649
8487
3328
Giải năm
7047
9943
4898
Giải tư
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321
Giải ba
46669
29249
05723
64755
82234
72030
Giải nhì
09449
20344
65954
Giải nhất
81563
38503
63224
Giải ĐB
671181
853918
963857
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 25/04/2026
Đà Nẵng
Chục Số Đơn Vị
5,3 0 -
8,8 1 8
- 2 7
4,6,6 3 8,0
- 4 3,7,5,9,9
4 5 0,6,7
5 6 3,9,3
4,2,5 7 -
1,3 8 9,1,1
8,6,4,4 9 -
Quảng Ngãi
Chục Số Đơn Vị
9,2,0 0 0,3
- 1 8
6,8 2 0,3
4,2,0 3 -
4 4 3,4
7,5 5 6,9,5
8,5,6,8 6 2,6
- 7 5
9,1 8 6,6,2
5 9 0,8
Đắk Nông
Chục Số Đơn Vị
7,3 0 4
7,8,2 1 7
- 2 8,1,4
- 3 9,4,4,0
0,3,3,5,2 4 9
- 5 4,7
- 6 -
1,8,5 7 1,0
2,9 8 7,1
4,3,9 9 8,9
Thứ 6
24/04
2026
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Gia Lai
Ninh Thuận
Mã tỉnh
GL
NT
Giải tám
32
52
Giải bảy
861
606
Giải sáu
4937
7652
7342
3466
5482
4886
Giải năm
9083
2209
Giải tư
89846
02154
15750
51607
79724
61638
30834
01330
53565
49771
53214
65575
16239
33777
Giải ba
26725
47032
04268
31809
Giải nhì
40941
71471
Giải nhất
36416
39466
Giải ĐB
738100
132410
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 24/04/2026
Gia Lai
Chục Số Đơn Vị
5,0 0 7,0
6,4 1 6
3,5,4,3 2 4,5
8 3 2,7,8,4,2
5,2,3 4 2,6,1
2 5 2,4,0
4,1 6 1
3,0 7 -
3 8 3
- 9 -
Ninh Thuận
Chục Số Đơn Vị
3,1 0 6,9,9
7,7 1 4,0
5,8 2 -
- 3 0,9
1 4 -
6,7 5 2
0,6,8,6 6 6,5,8,6
7 7 1,5,7,1
6 8 2,6
0,3,0 9 -
Thứ 5
23/04
2026
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Bình Định
Quảng Trị
Quảng Bình
Mã tỉnh
BDH
QT
QB
Giải tám
48
93
25
Giải bảy
705
675
834
Giải sáu
7382
2766
5622
7276
8151
9891
3154
2236
4701
Giải năm
4578
7495
7755
Giải tư
60248
54534
65310
09578
31917
60880
44533
44867
99172
38985
73016
49337
18135
17851
71348
36209
00245
08389
79400
66348
96878
Giải ba
33800
10535
52383
17553
60937
43939
Giải nhì
64937
68533
73627
Giải nhất
40748
26102
50280
Giải ĐB
547020
982118
719913
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 23/04/2026
Bình Định
Chục Số Đơn Vị
1,8,0,2 0 5,0
- 1 0,7
8,2 2 2,0
3 3 4,3,5,7
3 4 8,8,8
0,3 5 -
6 6 6
1,3 7 8,8
4,7,4,7,4 8 2,0
- 9 -
Quảng Trị
Chục Số Đơn Vị
- 0 2
5,9,5 1 6,8
7,0 2 -
9,8,5,3 3 7,5,3
- 4 -
7,9,8,3 5 1,1,3
7,1 6 7
6,3 7 5,6,2
1 8 5,3
- 9 3,1,5
Quảng Bình
Chục Số Đơn Vị
0,8 0 1,9,0
0 1 3
- 2 5,7
1 3 4,6,7,9
3,5 4 8,5,8
2,5,4 5 4,5
3 6 -
3,2 7 8
4,4,7 8 9,0
0,8,3 9 -
Thứ 4
22/04
2026
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Đà Nẵng
Khánh Hòa
Mã tỉnh
DNG
KH
Giải tám
28
35
Giải bảy
830
272
Giải sáu
4229
1811
9224
3446
5873
8720
Giải năm
2205
9738
Giải tư
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
Giải ba
88606
88171
38315
48976
Giải nhì
81472
30184
Giải nhất
26730
00755
Giải ĐB
595660
573973
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 22/04/2026
Đà Nẵng
Chục Số Đơn Vị
3,7,3,6 0 5,5,9,8,6
1,7 1 1
7 2 8,9,4
- 3 0,4,0
2,3,5 4 -
0,0 5 9,4
0 6 0
- 7 0,1,2
2,0 8 -
2,5,0 9 -
Khánh Hòa
Chục Số Đơn Vị
2,1,3 0 3
- 1 0,8,5
7 2 0
7,0,7 3 5,8,8,0
8 4 6,8
3,1,5 5 5
4,7 6 -
- 7 2,3,6,3
3,3,4,1 8 4
9 9 9
Thứ 3
21/04
2026
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Đắk Lắk
Quảng Nam
Mã tỉnh
DLK
QNM
Giải tám
04
79
Giải bảy
222
673
Giải sáu
6487
6127
7622
2562
9659
5734
Giải năm
0183
1081
Giải tư
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
Giải ba
44669
55177
55824
61599
Giải nhì
24624
51983
Giải nhất
46467
24552
Giải ĐB
541284
844398
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 21/04/2026
Đắk Lắk
Chục Số Đơn Vị
- 0 4,1,2
0 1 -
2,2,0 2 2,7,2,4
8,7,3 3 9,3
0,2,8 4 5,9
4 5 -
- 6 9,7
8,2,7,6 7 3,7
- 8 7,3,4
3,4,6 9 -
Quảng Nam
Chục Số Đơn Vị
8 0 2
8,2 1 3
6,0,5 2 1,4
7,1,8 3 4
3,2 4 -
9,8 5 9,2
- 6 2
- 7 9,3,8
7,9 8 1,0,5,3
7,5,9 9 5,9,8
Thứ 2
20/04
2026
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Thừa Thiên Huế
Phú Yên
Mã tỉnh
TTH
PY
Giải tám
52
42
Giải bảy
845
946
Giải sáu
0631
9649
4772
2870
0386
9642
Giải năm
4437
4572
Giải tư
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
Giải ba
50773
42913
15181
37280
Giải nhì
92450
56453
Giải nhất
78454
91315
Giải ĐB
850554
484050
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 20/04/2026
Thừa Thiên Huế
Chục Số Đơn Vị
5 0 9
3 1 3
5,7,8,9 2 7
9,7,1 3 1,7
5,5 4 5,9
4,9 5 2,0,4,4
- 6 7
3,6,2 7 2,3
- 8 2
4,0 9 5,2,3
Phú Yên
Chục Số Đơn Vị
7,8,5 0 -
8 1 9,5
4,4,7 2 5
3,5 3 3
4 4 2,6,2,4
2,8,1 5 9,3,0
4,8 6 -
- 7 0,2
8 8 6,8,5,1,0
5,1 9 -
in vé dò nhanh
Miền  
Ngày  
in-ve-do-4-bang
in-ve-do-1-bang
THỐNG KÊ THEO NGÀY
Chọn Thứ
Chọn số Tuần
Chon Tỉnh - TP:
Thống kê theo ngày: Tìm các cặp số thường xuyên xuất hiện vào 1 ngày nào đó trong tuần.
Back To Top