kết quả xổ số miền trung

   
Thứ 2
30/10
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Thừa Thiên Huế
Phú Yên
Mã tỉnh
TTH
PY
Giải tám
28
07
Giải bảy
518
114
Giải sáu
8893
8897
3701
5339
3091
9138
Giải năm
1890
4037
Giải tư
73532
64612
43399
16125
99526
75569
22933
64416
82442
05134
18047
76002
46963
91095
Giải ba
11423
65990
19236
61513
Giải nhì
71433
49330
Giải nhất
55069
65308
Giải ĐB
536532
400243
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 30/10/2023
Thừa Thiên Huế
Chục Số Đơn Vị
9,9 0 1
0 1 8,2
3,1,3 2 8,5,6,3
9,3,2,3 3 2,3,3,2
- 4 -
2 5 -
2 6 9,9
9 7 -
2,1 8 -
9,6,6 9 3,7,0,9,0
Phú Yên
Chục Số Đơn Vị
3 0 7,2,8
9 1 4,6,3
4,0 2 -
6,1,4 3 9,8,7,4,6,0
1,3 4 2,7,3
9 5 -
1,3 6 3
0,3,4 7 -
3,0 8 -
3 9 1,5
CN
29/10
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Khánh Hòa
Kon Tum
Mã tỉnh
KH
KT
Giải tám
54
58
Giải bảy
615
494
Giải sáu
2227
1017
5371
9540
6274
5572
Giải năm
8609
3455
Giải tư
12198
28426
32467
47982
23168
84618
88111
69946
96188
29075
60364
62436
97078
59786
Giải ba
36471
30517
93859
93967
Giải nhì
64259
13389
Giải nhất
32520
40823
Giải ĐB
758648
549400
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 29/10/2023
Khánh Hòa
Chục Số Đơn Vị
2 0 9
7,1,7 1 5,7,8,1,7
8 2 7,6,0
- 3 -
5 4 8
1 5 4,9
2 6 7,8
2,1,6,1 7 1,1
9,6,1,4 8 2
0,5 9 8
Kon Tum
Chục Số Đơn Vị
4,0 0 0
- 1 -
7 2 3
2 3 6
9,7,6 4 0,6
5,7 5 8,5,9
4,3,8 6 4,7
6 7 4,2,5,8
5,8,7 8 8,6,9
5,8 9 4
Thứ 7
28/10
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Đà Nẵng
Quảng Ngãi
Đắk Nông
Mã tỉnh
DNG
QNI
DNO
Giải tám
18
75
86
Giải bảy
482
295
996
Giải sáu
5397
0122
8358
3434
1480
1552
9628
7993
0161
Giải năm
4672
5243
4256
Giải tư
53858
57056
58560
63874
10512
09254
02252
94438
72178
51675
99894
68095
22585
72980
98588
44439
33813
39340
13661
65590
80357
Giải ba
47334
77449
14664
70451
93780
76551
Giải nhì
49496
98081
09128
Giải nhất
24151
97933
92736
Giải ĐB
684631
202034
844290
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 28/10/2023
Đà Nẵng
Chục Số Đơn Vị
6 0 -
5,3 1 8,2
8,2,7,1,5 2 2
- 3 4,1
7,5,3 4 9
- 5 8,8,6,4,2,1
5,9 6 0
9 7 2,4
1,5,5 8 2
4 9 7,6
Quảng Ngãi
Chục Số Đơn Vị
8,8 0 -
5,8 1 -
5 2 -
4,3 3 4,8,3,4
3,9,6,3 4 3
7,9,7,9,8 5 2,1
- 6 4
- 7 5,8,5
3,7 8 0,5,0,1
- 9 5,4,5
Đắk Nông
Chục Số Đơn Vị
4,9,8,9 0 -
6,6,5 1 3
- 2 8,8
9,1 3 9,6
- 4 0
- 5 6,7,1
8,9,5,3 6 1,1
5 7 -
2,8,2 8 6,8,0
3 9 6,3,0,0
Thứ 6
27/10
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Gia Lai
Ninh Thuận
Mã tỉnh
GL
NT
Giải tám
18
64
Giải bảy
357
256
Giải sáu
5918
2197
2810
6789
2905
2027
Giải năm
5694
1070
Giải tư
48385
08603
77736
94369
16416
10151
89626
93876
86832
52007
63980
96867
75481
79158
Giải ba
96319
24381
08192
80483
Giải nhì
30972
01523
Giải nhất
38029
58438
Giải ĐB
483117
037217
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 27/10/2023
Gia Lai
Chục Số Đơn Vị
1 0 3
5,8 1 8,8,0,6,9,7
7 2 6,9
0 3 6
9 4 -
8 5 7,1
3,1,2 6 9
5,9,1 7 2
1,1 8 5,1
6,1,2 9 7,4
Ninh Thuận
Chục Số Đơn Vị
7,8 0 5,7
8 1 7
3,9 2 7,3
8,2 3 2,8
6 4 -
0 5 6,8
5,7 6 4,7
2,0,6,1 7 0,6
5,3 8 9,0,1,3
8 9 2
Thứ 5
26/10
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Bình Định
Quảng Trị
Quảng Bình
Mã tỉnh
BDH
QT
QB
Giải tám
40
75
14
Giải bảy
103
213
605
Giải sáu
4375
4862
3325
5664
6420
2028
8596
8831
3248
Giải năm
8948
2038
8373
Giải tư
94102
02084
75395
05674
42476
11146
41595
03579
68784
42877
84942
25693
71357
09406
02172
60929
19549
40776
81168
94127
80657
Giải ba
55828
96890
17824
20462
84589
97972
Giải nhì
53945
49561
77585
Giải nhất
58915
16838
96174
Giải ĐB
266869
122909
375607
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 26/10/2023
Bình Định
Chục Số Đơn Vị
4,9 0 3,2
- 1 5
6,0 2 5,8
0 3 -
8,7 4 0,8,6,5
7,2,9,9,4,1 5 -
7,4 6 2,9
- 7 5,4,6
4,2 8 4
6 9 5,5,0
Quảng Trị
Chục Số Đơn Vị
2 0 6,9
6 1 3
4,6 2 0,8,4
1,9 3 8,8
6,8,2 4 2
7 5 7
0 6 4,2,1
7,5 7 5,9,7
2,3,3 8 4
7,0 9 3
Quảng Bình
Chục Số Đơn Vị
- 0 5,7
3 1 4
7,7 2 9,7
7 3 1
1,7 4 8,9
0,8 5 7
9,7 6 8
2,5,0 7 3,2,6,2,4
4,6 8 9,5
2,4,8 9 6
Thứ 4
25/10
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Đà Nẵng
Khánh Hòa
Mã tỉnh
DNG
KH
Giải tám
66
55
Giải bảy
915
432
Giải sáu
3145
0254
3095
3710
8997
6942
Giải năm
5390
4096
Giải tư
78540
74227
60028
54115
01418
87214
27326
44576
42936
19586
32393
14706
10283
56885
Giải ba
44191
06840
12765
62050
Giải nhì
33285
46481
Giải nhất
83692
01001
Giải ĐB
897507
888377
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 25/10/2023
Đà Nẵng
Chục Số Đơn Vị
9,4,4 0 7
9 1 5,5,8,4
9 2 7,8,6
- 3 -
5,1 4 5,0,0
1,4,9,1,8 5 4
6,2 6 6
2,0 7 -
2,1 8 5
- 9 5,0,1,2
Khánh Hòa
Chục Số Đơn Vị
1,5 0 6,1
8,0 1 0
3,4 2 -
9,8 3 2,6
- 4 2
5,8,6 5 5,0
9,7,3,8,0 6 5
9,7 7 6,7
- 8 6,3,5,1
- 9 7,6,3
Thứ 3
24/10
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Đắk Lắk
Quảng Nam
Mã tỉnh
DLK
QNM
Giải tám
18
22
Giải bảy
996
551
Giải sáu
3659
9686
8606
5132
8719
7248
Giải năm
8149
7798
Giải tư
01046
27437
37779
37705
03144
62298
95192
27129
01411
34912
83947
89857
66209
84173
Giải ba
17471
97662
59518
95010
Giải nhì
27409
92973
Giải nhất
66791
69728
Giải ĐB
421923
076240
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 24/10/2023
Đắk Lắk
Chục Số Đơn Vị
- 0 6,5,9
7,9 1 8
9,6 2 3
2 3 7
4 4 9,6,4
0 5 9
9,8,0,4 6 2
3 7 9,1
1,9 8 6
5,4,7,0 9 6,8,2,1
Quảng Nam
Chục Số Đơn Vị
1,4 0 9
5,1 1 9,1,2,8,0
2,3,1 2 2,9,8
7,7 3 2
- 4 8,7,0
- 5 1,7
- 6 -
4,5 7 3,3
4,9,1,2 8 -
1,2,0 9 8
Thứ 2
23/10
2023
kết quả xổ số miền trung
Nhận KQXS siêu tốc, soạn XS[mã tỉnh] gửi 8177 (1000đ)
Tên giải
Thừa Thiên Huế
Phú Yên
Mã tỉnh
TTH
PY
Giải tám
16
23
Giải bảy
635
010
Giải sáu
8568
8279
1099
7686
9191
8427
Giải năm
5625
8938
Giải tư
11279
57646
01615
62561
29612
02365
67819
57333
24760
06688
19708
82123
15461
51049
Giải ba
32609
93235
03898
95730
Giải nhì
57162
42692
Giải nhất
29318
22647
Giải ĐB
022287
145778
Bảng loto xổ số miền trung - Ngày: 23/10/2023
Thừa Thiên Huế
Chục Số Đơn Vị
- 0 9
6 1 6,5,2,9,8
1,6 2 5
- 3 5,5
- 4 6
3,2,1,6,3 5 -
1,4 6 8,1,5,2
8 7 9,9
6,1 8 7
7,9,7,1,0 9 9
Phú Yên
Chục Số Đơn Vị
1,6,3 0 8
9,6 1 0
9 2 3,7,3
2,3,2 3 8,3,0
- 4 9,7
- 5 -
8 6 0,1
2,4 7 8
3,8,0,9,7 8 6,8
4 9 1,8,2
in vé dò nhanh
Miền  
Ngày  
in-ve-do-4-bang
in-ve-do-1-bang
THỐNG KÊ THEO NGÀY
Chọn Thứ
Chọn số Tuần
Chon Tỉnh - TP:
Thống kê theo ngày: Tìm các cặp số thường xuyên xuất hiện vào 1 ngày nào đó trong tuần.
Back To Top